Top
| STT | Tên trường | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ sở phía Bắc) | NTH0101 | Luật | A00, A01, D01, D07 | 0 | |
| 2 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | Nghiệp vụ cảnh sát | A01 | 0 | |
| 3 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | Nghiệp vụ cảnh sát | A01 | 18.14 | Nam |
| 4 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | Nghiệp vụ cảnh sát | A01 | 21.29 | Nữ |