Top
STT | Tên trường | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Mở TPHCM | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, A01, D01, C03 | 0 | Nhận HSG và ưu tiên CCNN |
2 | Đại Học Thành Đông | 7340201 | Tài chính-Ngân hàng | A00, D01, C03 | 14 | |
3 | Đại Học Thành Đông | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, D01, D90, C03 | 14 | |
4 | Đại Học Thành Đông | 7310205 | Quản lý nhà nước | A00, C00, C04, C03 | 14 | |
5 | Đại Học Thành Đông | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, D01, C03 | 14 | |
6 | Đại Học Thành Đông | 7850103 | Quản lý đất đai | A00, D01, C03 | 14 | |
7 | Đại Học Thành Đông | 7310201 | Chính trị học | A00, C00, C04, C03 | 14 | |
8 | Đại Học Thành Đông | 7380107 | Luật | A00, B00, C03, B02 | 14 | Luật kinh tế |
9 | Đại Học Thành Đông | 7340301 | Kế toán | A00, D01, C03 | 14 | |
10 | Đại Học Y Tế Công Cộng | 7760101 | Công tác xã hội | B00, D01, C04, C03 | 14 |