Top
| STT | Tên trường | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | D01 | 0 | |
| 2 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | C03 | 0 | |
| 3 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | A01 | 0 | |
| 4 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | A00 | 0 | |
| 5 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | A01 | 18.14 | Nam |
| 6 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | 7860100 | A00 | 18.73 | Nam |
| 7 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | A01 | 21.29 | Nữ |
| 8 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | A00 | 22.23 | Nữ |
| 9 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Địa bàn 4 | A00 | 22.23 | Nữ |