Top
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiệp vụ cảnh sát | 7860100 | A00 | 18.73 | Nam |
| 2 | Nghiệp vụ cảnh sát | Địa bàn 4 | A00 | 22.23 | Nữ |
| 3 | Nghiệp vụ cảnh sát | Địa bàn 4 | A01 | 18.14 | Nam |
| 4 | Nghiệp vụ cảnh sát | Địa bàn 4 | A01 | 21.29 | Nữ |
| 5 | Nghiệp vụ cảnh sát | 7860100 | A00 | 0 | |
| 6 | Nghiệp vụ cảnh sát | 7860100 | A01 | 0 | |
| 7 | Nghiệp vụ cảnh sát | 7860100 | C03 | 0 | |
| 8 | Nghiệp vụ cảnh sát | 7860100 | D01 | 0 | |
| 9 | Nghiệp vụ cảnh sát | Địa bàn 4 | A00 | 22.23 | Nữ |