Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ TPHCM năm 2020

Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh – HUTECH (Tiếng Anh : HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY) là một đại học tư thục. cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, toàn diện cho nền kinh tế tri thức trong giai đoạn mới; Trang bị cho thế hệ trẻ Việt Nam kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành chuyên nghiệp là công cụ hữu hiệu để nâng cao tri thức khoa học, có khả năng làm việc độc lập, sáng tạo, thích ứng tốt với công việc; Tạo cơ hội thăng tiến và thành công trong sự  nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, tự tin hội nhập với cộng đồng quốc tế.

Thành lập: 1995

Trụ sở chính: 475A Điện Biên Phủ,Phường 25, Quận Bình Thạnh,Tp.HCM

Dưới đây là thông tin ngành đào tạođiểm chuẩn các ngành của trường :
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
2 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
3 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
4 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A01 18 Điểm TN
5 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7340109 DGNL 625
6 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D01, C01 18 Điểm TN
7 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 DGNL 625
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7340103 DGNL 625
9 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
10 Kỹ thuật xây dựng 7580205 DGNL 625
11 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D01, C01 18
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
13 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A01 18
14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, D01, C01 18
15 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
16 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, C01 19
17 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 DGNL 625
18 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
19 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNL 625
20 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A01, D01, C00, D15 18 Xét học bạ
21 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
22 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C01 20
23 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 DGNL 625
24 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, D01, C01 18 Xét học bạ
25 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01 18
26 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 DGNL 625
27 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
28 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, C01 18
29 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 DGNL 625
30 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, D07, C08 18 Xét học bạ
31 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, D07, C08 18 Điểm tốt nghiệp THPT
32 Kỹ thuật môi trường 7520320 DGNL 625
33 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C08, DGNL 18
34 Thiết kế nội thất 7580108 A00, D01, H01, V00 18 Xét học bạ
35 Thiết kế thời trang 7210404 DGNL 625
36 Thiết kế nội thất 7210405 DGNL 625
37 Quản trị khách sạn 7340107 DGNL 625
38 Thiết kế thời trang 7210404 H01, H06, V00, H02 18 Xét học bạ
39 Tài chính-Ngân hàng 7340201 DGNL 625
40 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
41 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
42 Quản trị khách sạn 7810201 A01 18
43 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 0
44 Thiết kế đồ họa 7210403 DGNL 625
45 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C00, D15 18 Điểm TN
46 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 625
47 Thiết kế đồ họa 7210403 H01, H06, V00, H02 18 Xét học bạ
48 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, C00, D15 18 Xét học bạ
49 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
50 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, C01 18
51 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 DGNL 625
52 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A01 18
53 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 625
54 Công nghệ dệt, may 7540204 A00, A01, D01, C01, DGNL 18 Xét học bạ
55 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
56 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, DGNL 18 Xét học bạ
57 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A00, D01, C00, D15 18 Điểm TN
58 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, C08 18 Xét học bạ
59 Công nghệ sinh học 7640101 DGNL 625
60 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C00 18
61 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01 0
62 Công nghệ dệt, may 7540204 A00, A01, D01, C01 18
63 Công nghệ dệt, may 7540204 DGNL 625
64 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01; C00; D01; D15 0
65 Công nghệ thông tin 7480201 A00, D01, C01 18
66 Công nghệ thông tin 7480201 A01 18
67 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, C08 18
68 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNL 625
69 Quản lý xây dựng 7580302 DGNL 625
70 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
71 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, C01 18
72 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, D01, C00 20
73 Kinh doanh quốc tế 7340120 D01, A00;, A01;, C00; 18 Xét học bạ
74 Đông phương học 7310608 D15, A01;, C00;, D01; 18 Xét học bạ
75 Đông phương học 7220213 DGNL 625
76 Kinh tế xây dựng 7580301 DGNL 625
77 Kinh tế xây dựng 7580301 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
78 Kỹ thuật cơ khí 7520103 DGNL 625
79 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D01, C01 18
80 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
81 Đông phương học 7310608 D01, C00, D15 18 Điểm TN
82 Đông phương học 7310608 A01 18 Điểm TN
83 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
84 Kỹ thuật điện 7520201 DGNL 625
85 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D01, C01 18
86 An toàn thông tin 7480202 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
87 An toàn thông tin 7480202 DGNL 625
88 Kỹ thuật y sinh 7520212 DGNL 625
89 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, D01, C01 18 Xét học bạ
90 Kỹ thuật y sinh 7520212 A01 19
91 An toàn thông tin 7480202 A00, D01, C01 19
92 An toàn thông tin 7480202 A01 19
93 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, A01, D01, C01 0
94 Ngôn ngữ Nhật 7220209 DGNL 625
95 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D14, D15 18
96 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D15, A01;, D01;, D14; 18 Xét học bạ
97 Việt Nam học 7310630 DGNL 625
98 Luật 7380107 DGNL 0
99 Luật 7380101 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
100 Việt Nam học 7310630 D15, A01;, C00;, D01; 18 Xét học bạ
101 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 18 Luật kinh tế

Xét học bạ
102 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 625
103 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 18
104 Ngôn ngữ Anh 7220201 D15, A01;, D01;, D14; 18 Xét học bạ
105 Tâm lý học 7310401 DGNL 625
106 Tâm lý học 7310401 A01 18
107 Tâm lý học 7310401 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
108 Dược học 7720201 A00, B00, D07, C08 24 Xét học bạ
109 Dược học 7720201 A00, B00, D07, C08 22 Điểm THPT
110 Dược học 7720201 DGNL 725 Quản lý & cung ứng thuốc
111 Kiến trúc 7580102 DGNL 625
112 Kiến trúc 7580101 H01, A00;, D01;, V00; 18 Xét học bạ
113 Kế toán 7340301 DGNL 625
114 Kế toán 7340301 A00, D01, C01 18
115 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
116 Marketing 7340115 DGNL 625
117 Marketing 7340115 A00, D01, C00 18
118 Marketing 7340115 D01, A00;, A01;, C00; 18 Xét học bạ
119 Thú y 7640101 DGNL 625
120 Thú y 7640101 A00, B00, D07, C08 18 Điểm thi TN THPT
121 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C08 18
122 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 625
123 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C00 18 Xét học bạ
124 Thú y 7640101 A00, B00, D07, C08 18 Xét học bạ
125 Kinh tế xây dựng 7580301 A00, A01, D01, C01 19
126 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C00 18
127 Kinh doanh thương mại 7340121 DGNL 625
128 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C00 19
129 Thương mại điện tử 7340122 DGNL 625
130 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7340103 A00, A01, D01, C00 18
131 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 18 Điểm TN
132 Kiến trúc 7580101 A00, D01, H01, V00 20 Điểm TN
133 Thiết kế nội thất 7580108 A00, D01, H01, V00 18 Điểm TN
134 Thiết kế thời trang 7210404 H01, H06, V00, H02 20 Điểm TN
135 Thiết kế đồ họa 7210403 H01, H06, V00, H02 18 Điểm TN
136 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A01, D01, C00, D15 18 Điểm TN
137 Việt Nam học 7310630 A01, D01, C00, D15 18 Điểm TN