Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang năm 2021

Đại Học Dân Lập Văn Lang là trường đầu tiên của nước ta được chọn tham gia quy trình kiểm định chất lượng của trường đại học. Hoạt động có sự tham gia trực tiếp của chuyên gia kiểm định nước ngoài, nhận được sự chú ý lớn của giới đại học, truyền thông cũng như các tầng lớp trong xã hội.

Thành lập: 27/01/1995

Trụ sở chính: 45 Nguyễn Khắc Nhu, P. Cô Giang, Q.1, Tp. HCM

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại Học Dân Lập Văn Lang:
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D07 16 Điểm thi TN THPT
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03 19 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
4 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01 17 Điểm thi TN THPT
6 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04 23 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03 19 Điểm thi TN THPT
8 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04 25 Điểm thi TN THPT
9 Thiết kế nội thất 7580108 H05, H06, H03, H04 19 Điểm thi TN THPT
10 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D10 17 Điểm thi TN THPT
11 Kinh doanh thương mại 7340121 D01, C04, C01, C02 18 Điểm thi TN THPT
12 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04 26 Điểm thi TN THPT
13 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01 0
14 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, C04, C01, C02 19 Điểm thi TN THPT
15 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
16 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D10 18 Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A02 16 Điểm thi TN THPT
18 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
19 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 24.5 Điểm thi TN THPT
20 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00 18 Điểm thi TN THPT
21 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D07 16 Kỹ thuật nhiệt
Điểm thi TN THPT
22 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D08, C08 19 Điểm thi TN THPT
23 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 17 Luật kinh tế
Điểm thi TN THPT
24 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10 18 Điểm thi TN THPT
25 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00 19 Điểm thi TN THPT
26 Dược học 7720201 A00, B00, D07 21 Điểm thi TN THPT
27 Kiến trúc 7580101 V00, V01, H02 17 Điểm thi TN THPT
28 Thanh nhạc 7210205 N00 22 Điểm thi TN THPT
29 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10 17 Điểm thi TN THPT
30 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66 16 Văn học ứng dụng
Điểm thi TN THPT
31 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 17 Điểm thi TN THPT
32 Piano 7210208 N00 22 Điểm thi TN THPT
33 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, XDHB 18 Xét học bạ
34 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
35 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
36 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Xét học bạ
37 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
38 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04 24 Xét học bạ
39 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
40 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
41 Thiết kế nội thất 7580108 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
42 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
43 Kinh doanh thương mại 7340121 D01, C04, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
44 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
45 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, C04, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
46 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
47 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
48 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
49 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 18 Xét học bạ
50 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
51 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
52 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D07, XDHB 18 Kỹ thuật nhiệt
Xét học bạ
53 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D08, C08, XDHB 19.5 Xét học bạ
54 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Luật kinh tế
Xét học bạ
55 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10, XDHB 24 Xét học bạ
56 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00, XDHB 18
57 Dược học 7720201 A00, B00, D07, XDHB 24 Xét học bạ
58 Kiến trúc 7580101 V00, V01, H02, XDHB 24 Xét học bạ
59 Thanh nhạc 7210205 N00, XDHB 24 Xét học bạ
60 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
61 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66, XDHB 18 Xét học bạ
62 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
63 Piano 7210208 N00 24 Xét học bạ
64 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 650
65 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 650
66 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNL 650
67 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNL 700
68 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 DGNL 650
69 Thiết kế công nghiệp 7210402 DGNL 650
70 Quản trị khách sạn 7810201 DGNL 650
71 Thiết kế thời trang 7210404 DGNL 650
72 Thiết kế nội thất 7580108 DGNL 650
73 Kỹ thuật phần mềm 7480103 DGNL 650
74 Kinh doanh thương mại 7340121 DGNL 650
75 Thiết kế đồ họa 7210403 DGNL 650
76 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 650
77 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNL 650
78 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 650
79 Công nghệ sinh học 7420201 DGNL 650
80 Quản lý xây dựng 7580302 DGNL 650
81 Quan hệ công chúng 7320108 DGNL 650
82 Đông phương học 7310608 DGNL 650
83 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 DGNL 650 Kỹ thuật nhiệt
84 Điều dưỡng 7720301 DGNL 700
85 Luật 7380107 DGNL 650 Luật kinh tế
86 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 650
87 Tâm lý học 7310401 DGNL 650
88 Dược học 7720201 DGNL 750
89 Kiến trúc 7580101 DGNL 650
90 Thanh nhạc 7210205 DGNL 650
91 Kế toán 7340301 DGNL 650
92 Văn học 7229030 DGNL 650
93 Luật 7380101 DGNL 650
94 Piano 7210208 DGNL 650
95 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C01 19.5 Điểm thi TN THPT
96 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
97 Marketing 7340115 DGNL 650
98 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
99 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
100 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 DGNL 650
101 Quản trị công nghệ sinh học 7429001 A00, B00, D07, D08 0
102 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01 17 Điểm thi TN THPT
103 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
104 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 DGNL 650
105 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
106 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
107 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 DGNL 650
108 Thiết kế xanh 7589001 A00, B00, A01, D08 16 Điểm thi TN THPT
109 Thiết kế xanh 7589001 A00, B00, A01, D08 18 Xét học bạ
110 Thiết kế xanh 7589001 DGNL 650
111 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
112 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
113 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 DGNL 650
114 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D07, D08 24 Điểm thi TN THPT
115 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D07, D08, XDHB 24 Xét học bạ
116 Răng - Hàm - Mặt 7720501 DGNL 750
117 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C20, C14 18 Điểm thi TN THPT
118 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C20, C14, XDHB 18 Xét học bạ
119 Công tác xã hội 7760101 DGNL 650
120 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 S00 20 Điểm thi TN THPT
121 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 DGNL 650
122 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D11, XDHB 16 Điểm thi TN THPT
123 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 DGNL 650
124 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 650
125 Bất động sản 7340116 DGNL 650
126 Khoa học dữ liệu 7480109 DGNL 650
127 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNL 650
128 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 DGNL 650
129 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 650
130 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 DGNL 650
131 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 DGNL 650
132 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00, XDHB 24 Xét học bạ
133 Bất động sản 734016 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
134 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
135 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
136 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
137 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C02, XDHB 18 Xét học bạ
138 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D07 18 Xét học bạ
139 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
140 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00 20 Điểm thi TN THPT
141 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
142 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
143 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 20 Điểm thi TN THPT
144 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
145 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C02 16 Điểm thi TN THPT
146 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
147 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03 17 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất