Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2021

Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội là trường đại học trực thuộc trường Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có trình độ cao, có khả năng nghiên cứu, sáng tạo va truyền bá tri thức về Khoa học xã hội và nhân văn. Góp phần cho sự nghiệp xây dựng, bảo về Tổ quốc và hội nhập quốc tế.

Tên tiếng Anh: VNU University of Social Sciences and Humanities (VNU-USSH)

Thành lập: 10/10/1945

Trụ sở chính: số 336 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội.

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội:
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Khoa học quản lý QHX41 D01 24.9 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
2 Khoa học quản lý QHX41 A01 24 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
3 Báo chí QHX40 D78 25.9 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
4 Báo chí QHX40 D01 25.9 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
5 Báo chí QHX40 C00 27.4 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
6 Báo chí QHX40 A01 25.3 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
7 Quản trị khách sạn QHX16 A01 26 Điểm thi TN THPT
8 Quản trị khách sạn QHX16 D78 26.6 Điểm thi TN THPT
9 Quản trị văn phòng QHX17 D04, D06 26 Điểm thi TN THPT
10 Quản trị văn phòng QHX17 D01 26 Điểm thi TN THPT
11 Quản trị văn phòng QHX17 C00 28.8 Điểm thi TN THPT
12 Quản trị văn phòng QHX17 A01 25.6 Điểm thi TN THPT
13 Thông tin - thư viện QHX20 D78 24.5 Điểm thi TN THPT
14 Thông tin - thư viện QHX20 D04, D06 23.5 Điểm thi TN THPT
15 Thông tin - thư viện QHX20 D01 24.1 Điểm thi TN THPT
16 Thông tin - thư viện QHX20 C00 25.2 Điểm thi TN THPT
17 Quan hệ công chúng QHX13 D78 27.5 Điểm thi TN THPT
18 Quan hệ công chúng QHX13 D04, D06 27 Điểm thi TN THPT
19 Quan hệ công chúng QHX13 C00 29.3 Điểm thi TN THPT
20 Quan hệ công chúng QHX13 D01 27.1 Điểm thi TN THPT
21 Quan hệ công chúng QHX13 D83 25.8 Điểm thi TN THPT
22 Đông phương học QHX05 D04, D06 26.5 Điểm thi TN THPT
23 Đông phương học QHX05 D01 26.9 Điểm thi TN THPT
24 Quản lý thông tin QHX14 D04, D06 24.5 Điểm thi TN THPT
25 Quản lý thông tin QHX14 D01 26 Điểm thi TN THPT
26 Quản lý thông tin QHX14 C00 28 Điểm thi TN THPT
27 Quản lý thông tin QHX14 A01 25.3 Điểm thi TN THPT
28 Khoa học quản lý QHX07 D83 24 Điểm thi TN THPT
29 Khoa học quản lý QHX07 D78 26.4 Điểm thi TN THPT
30 Khoa học quản lý QHX07 D04, D06 25.5 Điểm thi TN THPT
31 Khoa học quản lý QHX07 D01 26 Điểm thi TN THPT
32 Khoa học quản lý QHX07 C00 28.6 Điểm thi TN THPT
33 Quản lý thông tin QHX14 D83 23.7 Điểm thi TN THPT
34 Công tác xã hội QHX03 D78 25.4 Điểm thi TN THPT
35 Công tác xã hội QHX03 D01 25.4 Điểm thi TN THPT
36 Công tác xã hội QHX03 C00 27.2 Điểm thi TN THPT
37 Công tác xã hội QHX03 A01 24.5 Điểm thi TN THPT
38 Đông Nam Á học QHX04 D01 25 Điểm thi TN THPT
39 Đông Nam Á học QHX04 A01 24.5 Điểm thi TN THPT
40 Đông Nam Á học QHX04 D78 25.9 Điểm thi TN THPT
41 Chính trị học QHX02 D04, D06 24.5 Điểm thi TN THPT
42 Chính trị học QHX02 D01 24.7 Điểm thi TN THPT
43 Chính trị học QHX02 C00 27.2 Điểm thi TN THPT
44 Chính trị học QHX02 A01 24.3 Điểm thi TN THPT
45 Chính trị học QHX02 D83 19.7 Điểm thi TN THPT
46 Nhật Bản học QHX12 D78 26.9 Điểm thi TN THPT
47 Nhật Bản học QHX12 D04, D06 25.4 Điểm thi TN THPT
48 Nhật Bản học QHX12 D01 26.5 Điểm thi TN THPT
49 Ngôn ngữ học QHX10 D83 23.5 Điểm thi TN THPT
50 Ngôn ngữ học QHX10 D78 25 Điểm thi TN THPT
51 Ngôn ngữ học QHX10 D04, D06 25 Điểm thi TN THPT
52 Ngôn ngữ học QHX10 D01 25.7 Điểm thi TN THPT
53 Ngôn ngữ học QHX10 C00 26.8 Điểm thi TN THPT
54 Quốc tế học QHX18 D83 21.7 Điểm thi TN THPT
55 Quốc tế học QHX18 D78 26.9 Điểm thi TN THPT
56 Quốc tế học QHX18 D04, D06 25.5 Điểm thi TN THPT
57 Quốc tế học QHX18 D01 26.2 Điểm thi TN THPT
58 Quốc tế học QHX18 C00 28.8 Điểm thi TN THPT
59 Quốc tế học QHX18 A01 25.7 Điểm thi TN THPT
60 Việt Nam học QHX24 D04, D06 22.8 Điểm thi TN THPT
61 Việt Nam học QHX24 D01 24.4 Điểm thi TN THPT
62 Việt Nam học QHX24 C00 26.3 Điểm thi TN THPT
63 Tôn giáo học QHX21 D01, C00 23.7 Điểm thi TN THPT
64 Tôn giáo học QHX21 A01 18.1 Điểm thi TN THPT
65 Lưu trữ học QHX09 D04, D06 24.4 Điểm thi TN THPT
66 Lưu trữ học QHX09 D01 24.6 Điểm thi TN THPT
67 Lưu trữ học QHX09 C00 26.1 Điểm thi TN THPT
68 Lưu trữ học QHX09 A01 22.7 Điểm thi TN THPT
69 Xã hội học QHX25 D78 25.5 Điểm thi TN THPT
70 Xã hội học QHX25 D04, D06 23.9 Điểm thi TN THPT
71 Xã hội học QHX25 D01 25.5 Điểm thi TN THPT
72 Xã hội học QHX25 C00 27.1 Điểm thi TN THPT
73 Xã hội học QHX25 A01 24.7 Điểm thi TN THPT
74 Tâm lý học QHX19 D83 24.7 Điểm thi TN THPT
75 Tâm lý học QHX19 D78 27 Điểm thi TN THPT
76 Tâm lý học QHX19 D04, D06 25.7 Điểm thi TN THPT
77 Tâm lý học QHX19 D01 27 Điểm thi TN THPT
78 Tâm lý học QHX19 C00 28 Điểm thi TN THPT
79 Tâm lý học QHX19 A01 26.5 Điểm thi TN THPT
80 Triết học QHX22 D04, D06 21.5 Điểm thi TN THPT
81 Triết học QHX22 D01 24.2 Điểm thi TN THPT
82 Triết học QHX22 C00 24.9 Điểm thi TN THPT
83 Triết học QHX22 A01 23.2 Điểm thi TN THPT
84 Nhân học QHX11 D83 21.2 Điểm thi TN THPT
85 Nhân học QHX11 D78 24.6 Điểm thi TN THPT
86 Nhân học QHX11 D01 25 Điểm thi TN THPT
87 Nhân học QHX11 C00 25.6 Điểm thi TN THPT
88 Nhân học QHX11 A01 23.5 Điểm thi TN THPT
89 Lịch sử QHX08 D04, D06 20 Điểm thi TN THPT
90 Lịch sử QHX08 D01 24 Điểm thi TN THPT
91 Lịch sử QHX08 C00 26.2 Điểm thi TN THPT
92 Văn học QHX23 D04, D06 24.5 Điểm thi TN THPT
93 Văn học QHX23 D01 25.3 Điểm thi TN THPT
94 Văn học QHX23 C00 26.8 Điểm thi TN THPT
95 Hán Nôm QHX06 D83 23.8 Điểm thi TN THPT
96 Hán Nôm QHX06 D78 25.3 Điểm thi TN THPT
97 Hán Nôm QHX06 D04, D06 24.8 Điểm thi TN THPT
98 Hán Nôm QHX06 D01 25.8 Điểm thi TN THPT
99 Hán Nôm QHX06 C00 26.6 Điểm thi TN THPT
100 Báo chí QHX01 D83 24.6 Điểm thi TN THPT
101 Báo chí QHX01 D78 27.1 Điểm thi TN THPT
102 Báo chí QHX01 D04, D06 26.2 Điểm thi TN THPT
103 Báo chí QHX01 D01 26.6 Điểm thi TN THPT
104 Báo chí QHX01 C00 28.8 Điểm thi TN THPT
105 Báo chí QHX01 A01 25.8 Điểm thi TN THPT
106 Khoa học quản lý QHX07 A01 25.8 Điểm thi TN THPT
107 Khoa học quản lý QHX41 C00 26.8 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
108 Khoa học quản lý QHX41 D78 24.9 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
109 Quản trị văn phòng QHX17 D83 23.8 Điểm thi TN THPT
110 Đông phương học QHX05 C00 29.8 Điểm thi TN THPT
111 Quản lý thông tin QHX14 D78 26.2 Điểm thi TN THPT
112 Chính trị học QHX02 D78 24.7 Điểm thi TN THPT
113 Công tác xã hội QHX03 D08, D04 24.2 Điểm thi TN THPT
114 Công tác xã hội QHX03 D83 21 Điểm thi TN THPT
115 Đông phương học QHX05 D78 27.5 Điểm thi TN THPT
116 Đông phương học QHX05 D83 26.3 Điểm thi TN THPT
117 Lịch sử QHX08 D78 24.8 Điểm thi TN THPT
118 Lịch sử QHX08 D83 20 Điểm thi TN THPT
119 Lưu trữ học QHX09 D78 25 Điểm thi TN THPT
120 Lưu trữ học QHX09 D83 22.6 Điểm thi TN THPT
121 Nhân học QHX11 D04, D06 23.2 Điểm thi TN THPT
122 Quản trị khách sạn QHX16 D01 26.1 Điểm thi TN THPT
123 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành QHX15 A01 26 Điểm thi TN THPT
124 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành MHX15 D01 26.5 Điểm thi TN THPT
125 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành MHX15 D78 27 Điểm thi TN THPT
126 Quản trị văn phòng QHX17 D78 26.5 Điểm thi TN THPT
127 Thông tin - thư viện QHX20 D83 22.4 Điểm thi TN THPT
128 Tôn giáo học QHX21 D04, D06 19 Điểm thi TN THPT
129 Tôn giáo học QHX21 D78 22.6 Điểm thi TN THPT
130 Tôn giáo học QHX21 D83 20 Điểm thi TN THPT
131 Triết học QHX22 D78 23.6 Điểm thi TN THPT
132 Thông tin - thư viện QHX20 A01 23.6 Điểm thi TN THPT
133 Triết học QHX22 D83 20 Điểm thi TN THPT
134 Văn học QHX23 D78 25.5 Điểm thi TN THPT
135 Văn học QHX23 D83 18.2 Điểm thi TN THPT
136 Việt Nam học QHX24 D78 25.6 Điểm thi TN THPT
137 Việt Nam học QHX24 D83 22.4 Điểm thi TN THPT
138 Xã hội học QHX25 D83 23.1 Điểm thi TN THPT
139 Hàn Quốc học QHX26 A01 26.8 Điểm thi TN THPT
140 Hàn Quốc học QHX26 C00 30 Điểm thi TN THPT
141 Hàn Quốc học QHX26 D01 27.4 Điểm thi TN THPT
142 Hàn Quốc học QHX26 D04, D06 26.6 Điểm thi TN THPT
143 Hàn Quốc học QHX26 D78 27.9 Điểm thi TN THPT
144 Hàn Quốc học QHX26 D83 25.6 Điểm thi TN THPT
145 Văn hoá học QHX27 C00 26.5 Điểm thi TN THPT
146 Văn hoá học QHX27 D01 25.3 Điểm thi TN THPT
147 Văn hoá học QHX27 D04, D06 22.9 Điểm thi TN THPT
148 Văn hoá học QHX27 D78 25.1 Điểm thi TN THPT
149 Văn hoá học QHX27 D83 24.5 Điểm thi TN THPT
150 Quản lý thông tin QHX42 A01 23.5 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
151 Quản lý thông tin QHX42 C00 26.2 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
152 Quản lý thông tin QHX42 D01, D78 24.6 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
153 Quốc tế học QHX43 A01 25 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
154 Quốc tế học QHX43 C00 26.9 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
155 Quốc tế học QHX43 D01 25.5 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT
156 Quốc tế học QHX43 D78 25.7 CTĐT CLC
Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất