Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) năm 2021

Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 1) là trường cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực lâm nghiệp, là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học góp phần vào sự phát triển của ngành lâm nghiệp trong nước.

Tên tiếng Anh: Vietnam National Forestry University

Thành lập: 19/08/1964

Trụ sở chính: QL21, TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 1):
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản lý tài nguyên thiên nhiên 7908532A D01, D07, D08, D10, XDHB 18 Học bạ
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
3 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
4 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
5 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, D01, D07, C01, XDHB 18 Học bạ
6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, D01, D96, A16, XDHB 18 Học bạ
7 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A00, B00, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
8 Thiết kế nội thất 7580108 A00, D01, C15, H01, XDHB 18 Học bạ
9 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, C04, XDHB 18 Học bạ
10 Lâm nghiệp đô thị 7620202 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
11 Kinh tế 7620115 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
12 Kiến trúc 7580102 A00, D01, V00, V01, XDHB 18 Học bạ
13 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, D01, D96, A16, XDHB 18 Học bạ
14 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, D01, C04, XDHB 18 Học bạ
15 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
16 Hệ thống thông tin 7480104 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
17 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A16, XDHB 18 Học bạ
18 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
19 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
20 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, D01, D96, A16, XDHB 18 Học bạ
21 Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
22 Bất động sản 7340116 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
23 Kế toán 7340301 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
24 Lâm sinh 7620205 A00, B00, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
25 Kinh tế 7310101 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
26 Thú y 7640101 A00, B00, D08, A16, XDHB 18 Học bạ
27 Du lịch sinh thái 7850104 B00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
28 Quản lý tài nguyên thiên nhiên 7908532A B08, D01, D07, D10 15 Chương trình tiên tiến
Điểm thi TN THPT
29 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01, D16 15 Điểm thi TN THPT
30 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
31 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
32 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D01, A16 15 Công nghệ chế tạo máy
Điểm thi TN THPT
33 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, A16 15 Kỹ thuật công trình xây dựng
Điểm thi TN THPT
34 Kế toán 7340301 A00, D01, C15, A16 15 Điểm thi TN THPT
35 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C15, A16 15 Điểm thi TN THPT
36 Kinh tế 7310101 A00, D01, C15, A16 15 Điểm thi TN THPT
37 Bất động sản 7340116 A00, D01, C15, A16 15 Điểm thi TN THPT
38 Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00, C15 15 Điểm thi TN THPT
39 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, C15 15 Điểm thi TN THPT
40 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A00, B00, D01, C15 15 Điểm thi TN THPT
41 Lâm sinh 7620205 A00, B00, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
42 Lâm học 7620201 A00, B00, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
43 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
44 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
45 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, A16 15 Điểm thi TN THPT
46 Du lịch sinh thái 7850104 B00, D01, C00, C15 15 Điểm thi TN THPT
47 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, A16 15 Điểm thi TN THPT
48 Thú y 7640101 A00, B00, B08, A16 15 Điểm thi TN THPT
49 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, D01, A16 15 Nông học, Trồng trọt
Điểm thi TN THPT
50 Thiết kế nội thất 7580108 A00, D01, H00, C15 15 Điểm thi TN THPT
51 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, D01, D07, A16 15 Công nghệ gỗ và quản lý sản xuất
Điểm thi TN THPT
52 Lâm nghiệp đô thị 7620202 A00, B00, D01, A16 15 Cây xanh đô thị
Điểm thi TN THPT
53 Kiến trúc 7580102 A00, D01, C15, V01 15 Kiến trúc cảnh quan
Điểm thi TN THPT