Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM năm 2021

Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM là trường đào tạo nhóm ngành kỹ thuật,ở trình độ cao đẳng, đại học và sau đại học. Đât là một trong những trường đại học hàng đầu của miền Nam.

Tên tiếng Anh: University of Technology and Education Ho Chi Minh city

Thành lập: 5/10/1962

Trụ sở chính: 1 Võ Văn Ngân, Linh Chiểu, Thủ Đức, Hồ Chí Minh

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM:
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 0
2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A01, D01, D90 24.25 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00 25.5 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 0
5 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 0
6 Quản lý công nghiệp 7510601A A00 24 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00 19.5 Điểm thi TN THPT
8 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00 24.25 Điểm thi TN THPT
9 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07 0
10 Quản lý công nghiệp 7510601C A00 24.25 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A01, D01, D90 26.5 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00 23 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
13 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00 24 Điểm thi TN THPT
14 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 0
15 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605NT A00 28.25 Điểm thi TN THPT
16 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00 23.5 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00 23 Điểm thi TN THPT
18 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 0
19 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 0
20 Kiến trúc 7520212D A00, A01, D01, D90 0
21 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209NT A01, D01, D90 27 Điểm thi TN THPT (Hệ miễn học phí)
22 Công nghệ thông tin 7480201QA A00, A01, D01, D90 16 Adelaide-Úc
Điểm thi TN THPT
23 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A01, D01, D90 27 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
24 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C A00, B00 25 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
25 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00 26 Điểm thi TN THPT
26 Công nghệ thông tin 7480201NT A00 28.25 Miễn học phí
Điểm thi TN THPT
27 Kế toán 7340301C A00 23.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao).
28 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00 25.15 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
29 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A01, D01, D90 25.65 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
30 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 0
31 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 0
32 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 0
33 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 0
34 Quản lý công nghiệp 7510601D A01, D01, D90 26.25 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
35 Công nghệ vật liệu 7510402D A00 23.75 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
36 Năng lượng tái tạo 7510208D A00 24.75 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
37 Thiết kế thời trang 7210404D V01, V02 0
38 Thiết kế đồ họa 7210403D V02, V07, V08 0
39 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A01, D01, D90 26.75 Hệ đại trà

Điểm thi TN THPT
40 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D90 0
41 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 0
42 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 0
43 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 0
44 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 0
45 Công nghệ thông tin 7480201D A01, D01, D90 27.25 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
46 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 0
47 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 0
48 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 0
49 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90 0
50 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A01, D01, D90 26 Điểm thi TN THPT
51 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 0
52 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 0
53 Quản lý công nghiệp 7510601A A01, D01, D90 24.5 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
54 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A01, D01, D90 20 Điểm thi TN THPT
55 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A01, D01, D07 24.75 Điểm thi TN THPT
56 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07 0
57 Quản lý công nghiệp 7510601C A01, D01, D90 24.75 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
58 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00 26 Điểm thi TN THPT
59 Công nghệ thực phẩm 7540101A D90, D07 23.5 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
60 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 0
61 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 0
62 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A00 26.25 Hệ đại trà


Điểm thi TN THPT
63 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D D90, D07 24 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
64 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A01, D01, D90 23.5 Điểm thi TN THPT
65 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 0
66 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 0
67 Kiến trúc 7520212D A00, A01, D01, D90 0
68 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D A00, A01, D01, D90 0
69 Công nghệ thông tin 7480201C A00 26.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
70 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00 26.5 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
71 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C D90, D07 25.5 Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
72 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A01, D01, D90 26.5 Điểm thi TN THPT
73 Công nghệ thông tin 7480201A A00 25.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
74 Kế toán 7340301D A00 24.75 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà).
75 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 0
76 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 0
77 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 0
78 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 0
79 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 0
80 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 0
81 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90 25.75 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
82 Công nghệ vật liệu 7510402D A01, D90, D07 24.25 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
83 Năng lượng tái tạo 7510208D A01, D01, D90 25.25 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
84 Thiết kế thời trang 7210404D V01, V02 0
85 Thiết kế đồ họa 7210403D V02, V07, V08 0
86 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00 26.25 Điểm thi TN THPT
87 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D90 0
88 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 0
89 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 0
90 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 0
91 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 0
92 Công nghệ thông tin 7480201D A00, A01, D01, D90 0
93 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 0
94 Kế toán 7340301D A01, D01, D90 25.25 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà).
95 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 0
96 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00 23.75 Điểm thi TN THPT
97 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90 0
98 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 0
99 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 0
100 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90 0
101 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00 20.5 Điểm thi TN THPT
102 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D90 0
103 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07 0
104 Quản lý công nghiệp 7510601C A00, A01, D01, D90 0
105 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00, A01, D01, D90 0
106 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07 0
107 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 0
108 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 0
109 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A01, D01, D90 26.75 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
110 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07 0
111 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90 0
112 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 0
113 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 0
114 Kiến trúc 7520212D A00, A01, D01, D90 0
115 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209NT A00 26.5 Điểm thi TN THPT (Hệ miễn học phí)
116 Công nghệ thông tin 7480201C A01, D01, D90 26.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
117 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90 0
118 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D A00, B00 26 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
119 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90 0
120 Công nghệ thông tin 7480201A A01, D01, D90 26.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
121 Kế toán 7340301C A01, D01, D90 24.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao).
122 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 0
123 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 0
124 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 0
125 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 0
126 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 0
127 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 0
128 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90 0
129 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07 0
130 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90 0
131 Thiết kế thời trang 7210404D V01, V02 0
132 Thiết kế đồ họa 7210403D V02, V07, V08 0
133 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90 0
134 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D90 0
135 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 0
136 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 0
137 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 0
138 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 0
139 Công nghệ thông tin 7480201D A00 26.75 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
140 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 0
141 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 0
142 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 0
143 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90 0
144 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90 0
145 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 0
146 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 0
147 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90 0
148 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A01, D01, D90 21 Điểm thi TN THPT
149 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D90 0
150 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07 0
151 Quản lý công nghiệp 7510601C A00, A01, D01, D90 0
152 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00, A01, D01, D90 0
153 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07 0
154 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 0
155 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 0
156 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605NT A01, D01, D90 28.75 Điểm thi TN THPT
157 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07 0
158 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90 0
159 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 0
160 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 0
161 Kiến trúc 7520212D A00, A01, D01, D90 0
162 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D A00, A01, D01, D90 0
163 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D01, D90 0
164 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90 0
165 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D D90, D07 26.5 Hệ đại trà
Điểm thi TN THPT
166 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90 0
167 Công nghệ thông tin 7480201A A00, A01, D01, D90 0
168 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D90 0
169 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 0
170 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 0
171 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 0
172 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 0
173 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 0
174 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 0
175 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90 0
176 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07 0
177 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90 0
178 Thiết kế thời trang 7210404D V01, V02 0
179 Thiết kế đồ họa 7210403D V02, V07, V08 0
180 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90 0
181 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D90 0
182 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 0
183 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 0
184 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 0
185 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 0
186 Công nghệ thông tin 7480201D A00, A01, D01, D90 0
187 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 0
188 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 0
189 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 0
190 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90 0
191 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90 0
192 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 0
193 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 0
194 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90 0
195 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D A00 24.5 Điểm thi TN THPT
196 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D90 0
197 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07 0
198 Quản lý công nghiệp 7510601C A00, A01, D01, D90 0
199 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00 26 Điểm thi TN THPT
200 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07 0
201 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 0
202 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 0
203 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A00, A01, D01, D90 0
204 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07 0
205 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90 0
206 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 0
207 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 0
208 Kiến trúc 7520212D A00, A01, D01, D90 0
209 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D A00, A01, D01, D90 0
210 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D01, D90 0
211 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90 0
212 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D A00, B00, D90, D07 0
213 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90 0
214 Công nghệ thông tin 7480201A A00, A01, D01, D90 0
215 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D90 0
216 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 0
217 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 0
218 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 0
219 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 0
220 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 0
221 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 0
222 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90 0
223 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07 0
224 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90 0
225 Thiết kế thời trang 7210404D V01, V02 0
226 Thiết kế đồ họa 7210403D V02, V07, V08 0
227 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90 0
228 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D90 0
229 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 0
230 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 0
231 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 0
232 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 0
233 Công nghệ thông tin 7480201NT A01, D01, D90 28.75 Miễn học phí


Điểm thi TN THPT
234 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 0
235 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 0
236 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00 26 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
237 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A01, D01, D90 26.5 Điểm thi TN THPT (Hệ đại trà)
238 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90 0
239 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90 0
240 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90 0
241 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00 23.75 Điểm thi TN THPT
242 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A01, D01, D90 24.25 Điểm thi TN THPT
243 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90 0
244 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90 0
245 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90 0
246 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A00 26.5 Điểm thi TN THPT
247 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A01, D01, D90 27 Điểm thi TN THPT
248 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303NT A00 28.25 Điểm thi TN THPT
249 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303NT A01, D01, D90 28.75 Điểm thi TN THPT
250 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A00, A01, D01, D90 0
251 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 0
252 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 0
253 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 0
254 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 0
255 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 0
256 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 0
257 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 0
258 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 0
259 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 0
260 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 0
261 Thiết kế thời trang 7210404C V01, V02, V07, V09 0
262 Thiết kế thời trang 7210404C V01, V02, V07, V09 0
263 Thiết kế thời trang 7210404C V01, V02, V07, V09 0
264 Thiết kế thời trang 7210404C V01, V02, V07, V09 0
265 Thiết kế thời trang 7210404C V01, V02, V07, V09 0
266 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00 25.5 Điểm thi TN THPT
267 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A01, D01, D90 26 Điểm thi TN THPT
268 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90 0
269 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90 0
270 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90 0
271 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D A01, D01, D90 25 Điểm thi TN THPT
272 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 0
273 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 0
274 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 0
275 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 0
276 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00 24.5 Điểm thi TN THPT
277 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A01, D01, D90 25 Điểm thi TN THPT
278 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90 0
279 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90 0
280 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90 0
281 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 0
282 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 0
283 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 0
284 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 0
285 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 0
286 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 0
287 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 0
288 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 0
289 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 0
290 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 0
291 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00 23.25 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
292 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A01, D01, D90 23.75 Điểm thi TN THPT (Hệ chất lượng cao)
293 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90 0
294 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90 0
295 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90 0
296 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00 24.25 Điểm thi TN THPT
297 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A01, D01, D90 24.75 Điểm thi TN THPT
298 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90, D90 0
299 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90, D90 0
300 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90, D90 0
301 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00 23.75 Điểm thi TN THPT
302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A01, D01, D90 24.25 Điểm thi TN THPT
303 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90 0
304 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90 0
305 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90 0
306 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A00 21.75 Điểm thi TN THPT
307 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A01, D01, D90 22.25 Điểm thi TN THPT
308 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A00, A01, D01, D90 0
309 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A00, A01, D01, D90 0
310 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A00, A01, D01, D90 0
311 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00 25.5 Điểm thi TN THPT
312 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A01, D01, D90 26 Điểm thi TN THPT
313 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90, D90 0
314 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90, D90 0
315 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90, D90 0
316 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00 19.75 Hệ Chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
317 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C D90, D07 20.25 Hệ chất lượng cao
Điểm thi TN THPT
318 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07, D90 0
319 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07, D90 0
320 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07, D90 0
321 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 0
322 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 0
323 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 0
324 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 0
325 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 0
326 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00 25 Điểm thi TN THPT
327 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A01, D01, D90 25.5 Điểm thi TN THPT
328 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90, D90 0
329 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90, D90 0
330 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90, D90 0
331 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 0
332 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 0
333 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 0
334 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 0
335 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 0
336 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 0
337 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 0
338 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 0
339 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 0
340 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 0
341 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 0
342 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 0
343 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 0
344 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 0
345 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 0
346 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00 23.75 Điểm thi TN THPT
347 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A01, D01, D90 24.25 Điểm thi TN THPT
348 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90, D90 0
349 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90, D90 0
350 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90, D90 0
351 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00 23 Điểm thi TN THPT
352 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A01, D01, D90 23.5 Điểm thi TN THPT
353 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90 0
354 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90 0
355 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90 0
356 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00 25 Điểm thi TN THPT
357 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A01, D01, D90 25.5 Điểm thi TN THPT
358 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90 0
359 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90 0
360 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90 0
361 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00, A01, D01, D90 0
362 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00, A01, D01, D90 0
363 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00, A01, D01, D90 0
364 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00, A01, D01, D90 0
365 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00, A01, D01, D90 0
366 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00, A01, D01, D90 0
367 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00, A01, D01, D90 0
368 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00, A01, D01, D90 0
369 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00, A01, D01, D90 0
370 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00, A01, D01, D90 0
371 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00, A01, D01, D90 0
372 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00, A01, D01, D90 0
373 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00, A01, D01, D90 0
374 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00, A01, D01, D90 0
375 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00, A01, D01, D90 0
376 Marketing 7340115QN A00, A01, D01, D90 0
377 Marketing 7340115QN A00, A01, D01, D90 0
378 Marketing 7340115QN A00, A01, D01, D90 0
379 Marketing 7340115QN A00, A01, D01, D90 0
380 Marketing 7340115QN A00, A01, D01, D90 0
381 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS A00, A01, D01, D90 0
382 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS A00, A01, D01, D90 0
383 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS A00, A01, D01, D90 0
384 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS A00, A01, D01, D90 0
385 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS D90 16 Điểm thi TN THPT.
386 Kinh doanh quốc tế và logistics 7340202QN A00, A01, D01, D90 0
387 Kinh doanh quốc tế và logistics 7340202QN A00, A01, D01, D90 0
388 Kinh doanh quốc tế và logistics 7340202QN A00, A01, D01, D90 0
389 Kinh doanh quốc tế và logistics 7340202QN A00, A01, D01, D90 0
390 Kinh doanh quốc tế và logistics 7340202QN A00, A01, D01, D90 0
391 Kế toán 7340301QN A00, A01, D01, D90 16 Điểm thi TN THPT.
392 Kế toán 7340301QN A00, A01, D01, D90 0
393 Kế toán 7340301QN A00, A01, D01, D90 0
394 Kế toán 7340301QN A00, A01, D01, D90 0
395 Kế toán 7340301QN A00, A01, D01, D90 0
396 Quản trị tài chính kế toán 7340303QS A00, A01, D01, D90 16 Điểm thi TN THPT
397 Quản trị tài chính kế toán 7340303QS A00, A01, D01, D90, D90 0
398 Quản trị tài chính kế toán 7340303QS A00, A01, D01, D90, D90 0
399 Quản trị tài chính kế toán 7340303QS A00, A01, D01, D90, D90 0
400 Quản trị tài chính kế toán 7340303QS A00, A01, D01, D90, D90 0
401 Kỹ thuật máy tính 7480106QK A00, A01, D01, D90 16 Điểm thi TN THPT
402 Kỹ thuật máy tính 7480106QK A00, A01, D01, D90 0
403 Kỹ thuật máy tính 7480106QK A00, A01, D01, D90 0
404 Kỹ thuật máy tính 7480106QK A00, A01, D01, D90 0
405 Kỹ thuật máy tính 7480106QK A00, A01, D01, D90 0
406 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D90, D90 0
407 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D90, D90 0
408 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D90, D90 0
409 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D90, D90 0
410 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01 16 (Tongmyong-Hàn)
Điểm thi TN THPT
411 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00, A01, D01, D90, D90 0
412 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00, A01, D01, D90, D90 0
413 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00, A01, D01, D90, D90 0
414 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00, A01, D01, D90, D90 0
415 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00, A01, D01, D90, D90 0
416 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D90, D90 0
417 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D90, D90 0
418 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D90, D90 0
419 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D90, D90 0
420 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D90, D90 0
421 Kỹ thuật cơ điện 7520114QM A00, A01, D01, D90 0
422 Kỹ thuật cơ điện 7520114QM A00, A01, D01, D90 0
423 Kỹ thuật cơ điện 7520114QM A00, A01, D01, D90 0
424 Kỹ thuật cơ điện 7520114QM A00, A01, D01, D90 0
425 Kỹ thuật cơ điện 7520114QM A00, A01, D01, D90 0
426 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00, A01, D01, D90 0
427 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00, A01, D01, D90 0
428 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00, A01, D01, D90 0
429 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00, A01, D01, D90 0
430 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00, A01, D01, D90 0
431 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00, A01, D01, D90 0
432 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00, A01, D01, D90 0
433 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00, A01, D01, D90 0
434 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00, A01, D01, D90 0
435 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00, A01, D01, D90 0
436 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00, A01, D01, D90 0
437 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00, A01, D01, D90 0
438 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00, A01, D01, D90 0
439 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00, A01, D01, D90 0
440 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00, A01, D01, D90 0
441 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00, A01, D01, D90 0
442 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00, A01, D01, D90 0
443 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00, A01, D01, D90 0
444 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00, A01, D01, D90 0
445 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00, A01, D01, D90 0
446 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00, A01, D01, D90 0
447 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00, A01, D01, D90 0
448 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00, A01, D01, D90 0
449 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00, A01, D01, D90 0
450 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00, A01, D01, D90 0
451 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D90 0
452 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D90 0
453 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D90 0
454 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D90 0
455 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D90 0
456 Quản trị nhà hàng khách sạn 7810103QN A01, D01, C00, D15 16 Điểm thi TN THPT (ngành học Quản lý nhà hàng và khách sạn)
457 Quản trị nhà hàng khách sạn 7810103QN A01, D01, C00, D15 0
458 Quản trị nhà hàng khách sạn 7810103QN A01, D01, C00, D15 0
459 Quản trị nhà hàng khách sạn 7810103QN A01, D01, C00, D15 0
460 Quản trị nhà hàng khách sạn 7810103QN A01, D01, C00, D15 0
461 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01 27.25 hệ đại trà
462 Thiết kế đồ họa 7210403D V01 24.25 hệ đại trà
463 Thiết kế thời trang 7140404C V01 21.25 chất lượng cao
464 Thiết kế thời trang 7140404D V01 21.25 hệ đại trà
465 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01 26.25 hệ đại trà
466 Quản trị kinh doanh 7340101QK A00 16 Kettering - Mỹ
467 Quản trị kinh doanh 7340101QN A00 16 Northampton - Anh
468 Quản trị kinh doanh 7340101QS A00 16 Sunderland - Anh
469 Quản trị marketing 7340115QN A00 16 Northampton - Anh
470 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00 25.25 hệ đại trà
471 Thương mại điện tử 7340122C A00 25.5 chất lượng cao
472 Thương mại điện tử 7340122D A00 26 hệ đại trà
473 Tài chính - Ngân hàng 7340201QS A00 16 Sunderland - Anh
474 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00 25.75 hệ đại trà
475 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00 23.25 Việt - Nhật
476 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00 24.25
477 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00 24.85
478 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00 26.25
479 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203NT A00 28.25
480 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00 25.25
481 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00 26
482 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00 26.75
483 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205NT A00 28.25 miễn học phí
484 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00 20.75
485 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00 23.25
486 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00 20.25 chất lượng cao
487 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00 24.25 hệ đại trà
488 Kỹ thuật cơ khí 7520103QK A00 16 Ketering - Mỹ
489 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00 16 Tongmyong - Hàn Quốc
490 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QM A00 16 Middlesex - Anh
491 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114QT A00 16 Tongmyong - Hàn Quốc
492 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00 24.75 hệ đại trà
493 Kỹ thuật chế tạo máy và công nghiệp 7520119QK A00 16
494 Kỹ thuật điện, điện tử 7520202QK A00 16 Kettering - Mỹ
495 Kỹ thuật điện, điện tử 7520202QS A00 16 Sunderland - Anh
496 Kỹ thuật điện, điện tử 7520202QT A00 16 Tongmyong - Hàn Quốc
497 Kỹ thuật y sinh 7520212D A00 25
498 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00 23 chất lượng cao
499 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00 24.5 chất lượng cao
500 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00 26 hệ đại trà
501 Công nghệ may 7540209C A00 19.25 chất lượng cao
502 Công nghệ may 7540209D A00 24.5 hệ đại trà
503 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00 23.75 hệ đại trà
504 Kiến trúc 7580101D V03 22.5 hệ đại trà
505 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03 22.5 hệ đại trà
506 Kỹ thuật xây dựng 7580201Q A00 16 Adelaide - Úc
507 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00 23.5 Công trình giao thông
508 Quản lý xây dựng 7580302D A00 24 hệ đại trà
509 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D A00 19 Điểm thi TN THPT (hệ đại trà)
510 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D A01, D01, D90 19.5 Điểm thi TN THPT ( Hệ đại trà)

Tin tức mới nhất