Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Thủ Dầu Một năm 2021

Trường Đại học Thủ Dầu Một (Tiếng Anh: Thu Dau Mot University) là một trường đại học đa ngành tại Bình Dương, trường đang tập trung hoàn thiện lộ trình xây dựng chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy theo sáng kiến CDIO, đáp ứng chuẩn AUN-QA. Tháng 8/2015, Trường chính thức được Bộ Giáo dục cho phép đào tạo Cao học, đánh dấu bước phát triển quan trọng của Nhà trường. Hiện nay, quy mô của Trường là 15.000 sinh viên chính quy và 1.000 học viên cao học đang học tập và nghiên cứu ở 37 ngành đại học, 9 ngành sau đại học, 1 ngành tiến sĩ, thuộc các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật công nghệ, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội nhân văn, sư phạm.

Thành lập: Theo quyết định số 900/QĐ-TTg ngày 24/06/2009 của Thủ tướng Chính phủ.

Trụ sở chính: Số 06, Trần Văn Ơn,Phú Hòa , Thủ Dầu Một ,Bình Dương

Dưới đây là thông tin ngành đào tạođiểm chuẩn các ngành của trường :
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
2 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D90 17.5 Điểm thi TN THPT
3 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, B05 15 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, B00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT (thuộc ngành kỹ nghệ gỗ)
5 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A00, A16, V00, V01 15 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D90 18 Điểm thi TN THPT
7 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
8 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D90, C01 16 Điểm thi TN THPT
9 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, B05 0
10 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, C01, A16 15 Điểm thi TN THPT
11 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D78, D04 17.5 Điểm TN THPT
12 Thiết kế đồ họa 7210403 A00, A16, V00, V01 16 Điểm thi TN THPT
13 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, A16 25 Điểm thi TN THPT
14 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
15 Quản lý nhà nước 7310205 D01, C00, A16, C14 15.5 Điểm thi TN THPT
16 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
17 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, A16 16.5 Điểm thi TN THPT
18 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, A16 17.5 Điểm thi TN THPT
19 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, B05 15 Điểm thi TN THPT
20 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, M05, M07, M11 19 Điểm thi TN THPT
21 Công tác xã hội 7760101 C00, D14, D78, C14 15 Điểm TN THPT
22 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
23 Chính trị học 7310201 D01, C00, C15, C14 15 Điểm thi TN THPT
24 Giáo dục học 7140101 D01, C00, C15, C14 15 Điểm thi TN THPT
25 Quốc tế học 7310601 A00, D01, C00, D78 0
26 Địa lý học 7310501 C00, D15, A07, C24 0
27 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D78 17.5 Điểm TN THPT
28 Văn hoá học 7229040 D01, C00, C15, C14 15 Điểm thi TN THPT
29 Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00, D14 15 Điểm thi TN THPT
30 Kiến trúc 7580101 A00, A16, V00, V01 15 Điểm thi TN THPT
31 Lịch sử 7229010 D01, C00, C15, C14 0
32 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, A16 15 Điểm thi TN THPT
33 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, A16 17.5 Điểm thi TN THPT
34 Văn học 7229030 D01, C00, D14, C15 0
35 Luật 7380101 D01, C00, A16, C14 17.5 Điểm thi TN THPT
36 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D90, C01, XDHB 17 Học bạ
37 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D90, XDHB 20 Học bạ
38 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, B05, XDHB 16 Học bạ
39 Công nghệ chế biến lâm sản 7549001 A00, B00, A01, D01 0
40 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A00, A16, V00, V01, XDHB 15 Học bạ
41 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D90, XDHB 20 Học bạ
42 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D90, C01, XDHB 17 Học bạ
43 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
44 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, B05 0
45 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, C01, A16, XDHB 17 Học bạ
46 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D78, D04, XDHB 20 Học bạ
47 Thiết kế đồ họa 7210403 A00, A16, V00, V01, XDHB 18.5 Học bạ
48 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, A16, XDHB 28.5 Học bạ
49 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
50 Quản lý nhà nước 7310205 D01, C00, A16, C14, XDHB 19 Học bạ
51 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
52 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, A16, XDHB 19 Học bạ
53 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, A16, XDHB 22.5 Học bạ
54 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, B05, XDHB 18 Học bạ
55 Giáo dục Mầm non 7140201 M00, XDHB 24 Học bạ
56 Công tác xã hội 7760101 C00, D14, D78, C14, XDHB 18 Học bạ
57 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D90, C01, XDHB 17 Học bạ
58 Chính trị học 7310201 D01, C00, C15, C14, XDHB 17 Học bạ
59 Giáo dục học 7140101 D01, C00, C15, C14, XDHB 17 Học bạ
60 Quốc tế học 7310601 A00, D01, C00, D78 0
61 Địa lý học 7310501 C00, D15, A07, C24 0
62 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D78, XDHB 20 Học bạ
63 Văn hoá học 7229040 D01, C00, C15, C14, XDHB 16 Học bạ
64 Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00, D14, XDHB 18 Học bạ
65 Kiến trúc 7580101 A00, A16, V00, V01, XDHB 17 Học bạ
66 Lịch sử 7229010 D01, C00, C15, C14 0
67 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, A16, XDHB 17 Học bạ
68 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, A16, XDHB 20 Học bạ
69 Văn học 7229030 D01, C00, D14, C15 0
70 Luật 7380101 D01, C00, A16, C14, XDHB 20 Học bạ
71 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, C01 18 Điểm thi TN THPT
72 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, C01, XDHB 19.5 Học bạ
73 Toán kinh tế 7310108 A00, A01, D07, A16, A16 0
74 Toán kinh tế 7310108 A00, A01, D07, A16, A16 0
75 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
76 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Học bạ
77 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, B08, A02 15 Điểm thi TN THPT
78 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Học bạ
79 Du lịch 7810101 D01, D14, D15, D78 16.5 Điểm thi TN THPT
80 Du lịch 7810101 D01, D14, D15, D78, XDHB 19 Học bạ
81 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
82 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
83 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 7480205 A00, A01, D90, C01 15 Điểm thi TN THPT
84 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 7480205 A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
85 Quản lý Đô thị và Công trình 7580107 A00, D01, A16, V00 15 Điểm thi TN THPT
86 Quản lý Đô thị và Công trình 7580107 A00, D01, A16, V00, XDHB 18 Học bạ
87 Âm nhạc học 7210405 M03, M05, M07, M11 15 Điểm thi TN THPT
88 Âm nhạc học 7210405 M03, M05, M07, M11, XDHB 17 Học bạ
89 Sư phạm Mỹ thuật 7210407 V00, V01, V05, V06 15 Điểm thi TN THPT (thuộc ngành mĩ thuật ứng dụng)
90 Sư phạm Mỹ thuật 7210407 V00, V01, V05, V06, XDHB 16 Học bạ
91 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D14, C15 19 Điểm thi TN THPT
92 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D14, C15, XDHB 24 Học bạ
93 Sư phạm Lịch sử 7140218 D01, C00, C15, C14 19 Điểm thi TN THPT
94 Sư phạm Lịch sử 7140218 D01, C00, C15, C14, XDHB 24 Học bạ
95 Quản trị kinh doanh 7340101E A00, A01, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
96 Kỹ thuật phần mềm 7480103E A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
97 Hoá học 7440112E A00, B00, D07, A16, XDHB 18 Học bạ
98 Kỹ thuật điện 7520201E A00, A01, D90, C01, XDHB 18 Học bạ
99 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D01, XDHB 16 Học bạ
100 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549001 A00, B00, A01, D01, XDHB 15 Học bạ
101 Toán học 7460101 A00, A01, D07, A16, XDHB 18 Học bạ
102 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, B08, D01, XDHB 15 Học bạ
103 Dinh dưỡng 7720401 A00, B00, D01, D90, XDHB 15 Học bạ
104 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D15, D78, XDHB 20 Học bạ
105 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, D01, C00, D78, XDHB 18 học bạ
106 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01, C00, D09, V01, XDHB 19 Học bạ
107 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01, C00, D09, V01 17 Điểm thi TN THPT
108 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D15, D78 18 Điểm thi TN THPT
109 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, D01, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
110 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, B08, D01 15 Điểm thi TN THPT
111 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D01 15 Điểm thi TN THPT
112 Dinh dưỡng 7720401 A00, B00, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
113 Toán học 7460101 A00, A01, D07, A16 15 Điểm thi TN THPT